Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 酉 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tú Zhuyin: ㄊㄨˊ Yueping: Guangdong: tou4
Minnan: tô· Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:酴清酴米酴苏酴酒酴酥酴醾酴醿酴釄酴縻酒酴醾酒酴醿酒
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: leaven, yeast; wine
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tú
Zhuyin: ㄊㄨˊ
酒曲 。如:酴米(用米饭做的酒曲)
酒名。俗称“酒酿”、“酒埌” 。如:酴酒(重酿的酒);酴酥(酒名)。