Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 酉 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: lǎn Zhuyin: ㄌㄢˇ Yueping: Guangdong: lam5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:醂字醂音醂义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to remove astringency; to bleach in water
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lǎn
Zhuyin: ㄌㄢˇ
浸渍柿子使去除涩味 。如:醂柿(指浸渍泡熟的柿子);醂柹(浸渍泡熟的柿子)