Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 酉 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: sōu Zhuyin: ㄙㄡ Yueping: Guangdong: sau1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:醙毒醙溺醙酒
Thành ngữ:宴安醙毒晏安醙毒燕安醙毒
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: sōu
Zhuyin: ㄙㄡ
白酒。
两次酿酒。