Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 酉 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yù Zhuyin: ㄩˋ Yueping: Guangdong: jyu3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:醧燕醧舫醧字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yù
Zhuyin: ㄩˋ
古指在家庭举行私宴。
酒美。
能者饮,不能者停饮。