Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 19 Bộ thủ: 酉 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xī Zhuyin: ㄒㄧ Yueping: hei1 Guangdong: héi1
Minnan: he Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:盐醯醇醯醯壶醯梅醯瓮醯酱醯醋醯醢醯鸡食醯醯鸡瓮
Thành ngữ:井蛙醯鸡瓮里醯鸡醯鸡瓮里
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: vinegar; pickle; acid
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xī
Zhuyin: ㄒㄧ
用于保存蔬菜、水果、鱼蛋、牡蛎的净醋或加香料的醋 和用醯。——《礼记》
又如:醯醋(酸醋);醯酱(醋和酱。亦指酱醋拌和的调料)
酒 。如:醯醢(酒和肉酱);醯壶(酒壶)