Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 21 Bộ thủ: 酉 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xūn Zhuyin: ㄒㄩㄣ Yueping: fan1 Guangdong: fen1
Minnan: hun Chaozhou: Tang: xiuən
Thứ tự nét:
Từ:余醺微醺酣醺醉醺醺浓醺酣醺醉醺醺醺风醺饮醺黄醉醺醺
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: get drunk, be intoxicated
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xūn
Zhuyin: ㄒㄩㄣ
(形声。从酉,熏声。酉(yǒu)与酒有关。本义:酒醉)
同本义 醺,醉也。——《说文》<br>公尸来止醺醺。——《诗·大雅·凫鷖》<br>才倾一盏即醺人。——杜甫《拨闷》诗
又如:醺然(醉酒的神态);醉醺醺;微醺;醺醺(酒醉的样子)
受浸染。同“熏” 。