Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 24 Bộ thủ: 酉 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: niàng Zhuyin: ㄋㄧㄤˋ Yueping: yeung6 Guangdong: yêng6
Minnan: jiòng Chaozhou: Tang: niɑ̀ng
Thứ tự nét:
Từ:下釀佳釀冬釀韆釀嘉釀傢釀小釀市釀齋釀新釀楚釀楦釀熾釀猥釀私釀翳釀花釀藴釀
Thành ngữ:
Xiehouyu:蜜蜂釀蜜----為別人操勞黃連釀酒----苦打成招醋壇裡釀酒----壇壇酸
Nghĩa tiếng Anh: brew, ferment
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: niáng
Zhuyin: ㄋㄧㄤˊ