Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: gāng Zhuyin: ㄍㄤ Yueping: Guangdong: gong1
Minnan: kong Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:釭字釭音釭义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: tire of wheel; band
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gāng
Zhuyin: ㄍㄤ
车毂内口的铁圈,用以穿轴 车釭谓之锅,或谓之锟。——《方言九》
油灯 夏簟清兮昼不暮,冬釭凝兮夜何长。——江淹《别赋》
又如:釭花(灯花);釭烛(灯烛)