Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: dì Zhuyin: ㄉㄧˋ Yueping: Guangdong: dai6
Minnan: tē Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:釱字釱音釱义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: fetters; to fetter
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dì
Zhuyin: ㄉㄧˋ
铁镣,加在脚上的锁 刑则交寒害釱。——《管子·幼官》
车辖。通“轪”(dài) 陈众车于东坑兮,肆玉釱而下驰。——《汉书》