Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qiān Zhuyin: ㄑㄧㄢ Yueping: Guangdong: jyun4
Minnan: iân Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:濮鈆磨鈆鈆字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: lead
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qiān
Zhuyin: ㄑㄧㄢ