Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: hóng Zhuyin: ㄏㄨㄥˊ Yueping: Guangdong: wang4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:铿鈜锵鈜鈜字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hóng
Zhuyin: ㄏㄨㄥˊ
——“铿鈜”(kēnghóng),也作“锵鈜”。金属撞击时发出的声音 鈜,铿鈜,钟鼓声。或从口。——《集韵》<br>金石铿鈜。——宋·佚名《治平二年南效鼓吹歌曲》