Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chān Zhuyin: ㄔㄢ Yueping: Guangdong: cim1
Minnan: khiám、tiam Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鉆字鉆音鉆义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: tweezers
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zuān
Zhuyin: ㄗㄨㄢ