Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yù Zhuyin: ㄩˋ Yueping: Guangdong: jyut6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:銉字銉音銉义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yù
Zhuyin: ㄩˋ
针。
Pinyin 2: sì
Zhuyin: ㄙˋ
古代编悬乐器的单位,悬钟十六枚为一肆。 肆