Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tōu Zhuyin: ㄊㄡ Yueping: Guangdong: tau1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鋀字鋀音鋀义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tōu
Zhuyin: ㄊㄡ
黄铁矿、黄铜矿等一类黄色而有光泽的矿石。 鍮
Pinyin 2: tù
Zhuyin: ㄊㄨˋ
化学元素“钍”的旧译。
Pinyin 3: dòu
Zhuyin: ㄉㄡˋ
古代的酒器。