Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: dìng Zhuyin: ㄉㄧㄥˋ Yueping: ting5 Guangdong: ting5
Minnan: théng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:柔鋌紙鋌金鋌銀鋌鋌走鋌金鋌鑰鋌險鋌鹿首鋌鹿鋌宿柔鋌鋌鹿走險
Thành ngữ:鋌而走險鋌鹿走險
Xiehouyu:孕婦過獨木橋----鋌而走險大肚子踩鋼絲----鋌而走險
Nghĩa tiếng Anh: ingots, bars of metal; hurry
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dìng
Zhuyin: ㄉㄧㄥˋ