Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xuān Zhuyin: ㄒㄩㄢ Yueping: Guangdong: hyun1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鋗人鋗玉鋗字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a small basin; rings on a cart of carriage
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xuān
Zhuyin: ㄒㄩㄢ
小盆 盘、洗、盆、鋗,类洗。——《通雅》
一种盆形有环的温器 今上四石铜鋗四枚。——曹操《上器物表》