Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: huá Zhuyin: ㄏㄨㄚˊ Yueping: Guangdong:
Minnan: ngô· Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鋘字鋘音鋘义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: sword
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: huá
Zhuyin: ㄏㄨㄚˊ

Pinyin 2: wú
Zhuyin: ㄨˊ
刀名:“两~植吾宫墙”。
Pinyin 3: wū
Zhuyin: ㄨ
泥镘,泥工涂墙壁的工具。 圬