Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qǐn Zhuyin: ㄑㄧㄣˇ Yueping: Guangdong: cim1
Minnan: chhím Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鋟字鋟音鋟义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: carve
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qǐn
Zhuyin: ㄑㄧㄣˇ