Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhù Zhuyin: ㄓㄨˋ Yueping: Guangdong: zyu3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鋳字鋳音鋳义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: melt, cast; coin, mint
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhù
Zhuyin: ㄓㄨˋ