Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yuǎn Zhuyin: ㄩㄢˇ Yueping: Guangdong: jyun2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:金鋺鋺字鋺音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a metal bowl
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yuǎn
Zhuyin: ㄩㄢˇ
秤鋺。
Pinyin 2: yuān
Zhuyin: ㄩㄢ
锄头曲铁。
Pinyin 3: wǎn
Zhuyin: ㄨㄢˇ

Pinyin 4: wān
Zhuyin: ㄨㄢ