Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: diào Zhuyin: ㄉㄧㄠˋ Yueping: Guangdong: tiu3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鋽字鋽音鋽义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: diào
Zhuyin: ㄉㄧㄠˋ
烧器。
未炼的铁。
小锅。 銚