Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: gù Zhuyin: ㄍㄨˋ Yueping: gu3 Guangdong: gu3
Minnan: kò· Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:久錮黨錮封錮徙錮扃錮枷錮永錮深錮環錮監錮禁錮竄錮遮錮鎖錮錮習錮黨錮塞錮定
Thành ngữ:錮聰塞明
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: run metal into cracks; confine
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gù
Zhuyin: ㄍㄨˋ