Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: huā Zhuyin: ㄏㄨㄚ Yueping: Guangdong: waa4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:錵字錵音錵义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: huā
Zhuyin: ㄏㄨㄚ
化学元素“钬”的旧译。