Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xiān Zhuyin: ㄒㄧㄢ Yueping: Guangdong: him1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鍁字鍁音鍁义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: shovel
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiān
Zhuyin: ㄒㄧㄢ