Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: liàng Zhuyin: ㄌㄧㄤˋ Yueping: Guangdong: loeng6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:册鍄策鍄鍄字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: liàng
Zhuyin: ㄌㄧㄤˋ
古代一种打击乐器:“富者乘马鸣~。”