Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chěn Zhuyin: ㄔㄣˇ Yueping: Guangdong: zam1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鍖然鍖銋鍖字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chěn
Zhuyin: ㄔㄣˇ
〔~然〕虚心的样子,如“~~不满,退托于族。”
〔~銋(
r噉)〕(声音)舒缓,如“行~~以和啰。”