Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: hōng Zhuyin: ㄏㄨㄥ Yueping: Guangdong: gwang1
Minnan: hong Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:砰鍧輏鍧鍧然鍧鍧铮鍧铿鍧雷鍧
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hōng
Zhuyin: ㄏㄨㄥ
〔铿(
k卬g)~〕象声词,钟鼓等乐器齐作的声音,如“钟鼓~~”。单用义同,如:“鸿钟~。”