Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: zhōng Zhuyin: ㄓㄨㄥ Yueping: jung1 Guangdong: zung1
Minnan: cheng、chiong Chaozhou: Tang: *jiong
Thứ tự nét:
Từ:鍾字鍾音鍾义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: cup, glass, goblet; surname
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhōng
Zhuyin: ㄓㄨㄥ
④~⑧。 钟