Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: gē Zhuyin: ㄍㄜ Yueping: Guangdong: go1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鎶字鎶音鎶义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: copernicium (element 112, Cn)
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gē
Zhuyin: ㄍㄜ
化学元素“铌”的旧译。