Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 19 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: shòu Zhuyin: ㄕㄡˋ Yueping: Guangdong: sau3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鉮鏉鏉字鏉音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: shòu
Zhuyin: ㄕㄡˋ
锋利。
箭镞。
锈。
Pinyin 2: sōu
Zhuyin: ㄙㄡ
刻镂:“唯存坚骨蛟龙~,形如三山中雄酋。”