Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 19 Bộ thủ: 金 Cấu trúc: 左上包围结构
Pinyin: áo Zhuyin: ㄠˊ Yueping: ou1/ngou4 Guangdong: ou1/ngou4
Minnan: o、phiau Chaozhou: o1 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:酣鏖鏖战鏖字
Thành ngữ:赤壁鏖兵
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to fight to the end, engage in a fierce battle
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: áo
Zhuyin: ㄠˊ
(形声。从金,鏕声。本义:温器)
假借为熬。苦战。激烈战斗 合短兵,鏖皋兰下。——《汉书·霍去病传》。注:“谓苦击而多杀也。”
又如:鏖杀(杀尽所有的人而不留活口)
喧嚷,喧扰 市声鏖午枕。——黄庭坚《仁亭》