Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 20 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: huì Zhuyin: ㄏㄨㄟˋ Yueping: Guangdong: wai6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鏸字鏸音鏸义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: huì
Zhuyin: ㄏㄨㄟˋ
锐。
三棱矛。
Pinyin 2: suì
Zhuyin: ㄙㄨㄟˋ
大鼎。
Pinyin 3: ruì
Zhuyin: ㄖㄨㄟˋ
古代侍臣所执的兵器。