Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 20 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jué Zhuyin: ㄐㄩㄝˊ Yueping: Guangdong: kyut3
Minnan: koat Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:封鐍扃鐍缄鐍背鐍鐍围鐍钥鐍锁鐍闭
Thành ngữ:滕缄扃鐍
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: hasp of a lock
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jué
Zhuyin: ㄐㄩㄝˊ
箱子上安锁的环状物。借指锁 固扃鐍。——《庄子》
又如:鐍钥(锁和钥匙)
有舌的环 紫绶以上,鐍绶之闭得施玉环鐍云。——《后汉书》
上锁;关闭 。如:鐍锁(关锁);鐍围(封锁包围);鐍户(关门)