Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 20 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: dèng Zhuyin: ㄉㄥˋ Yueping: dang3 Guangdong: deng3
Minnan: teng、tèng、thèng Chaozhou: Tang: *dəng
Thứ tự nét:
Từ:華鐙命鐙墜鐙截鐙明鐙漁鐙燒鐙玉鐙石鐙糠鐙認鐙踏鐙鐙仗鐙颱鐙子鐙杖鐙火鐙花
Thành ngữ:擊鞭錘鐙截鐙留鞭執鞭墜鐙執鞭隨鐙
Xiehouyu:騎馬時間少,擦鐙時間多----本末顛倒馬高鐙短----上下兩難馬高鐙短----上下為難
Nghĩa tiếng Anh: lamp; a kind of cooking vessel
Detailed explanations by pronunciation