Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 21 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: lǔ Zhuyin: ㄌㄨˇ Yueping: Guangdong: lou5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鐪字鐪音鐪义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lǔ
Zhuyin: ㄌㄨˇ
古代釜一类的熬胶器皿。
刀柄。
化学元素“钚”的旧译。