Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 19 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhuó Zhuyin: ㄓㄨㄛˊ Yueping: Guangdong: zoek3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鐯钩鐯镐鐯字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to dig with a hoe; a large hoe
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhuō
Zhuyin: ㄓㄨㄛ
如:鐯镐(刨地的镐);鐯玉米;鐯高粱
大锄 斫谓之鐯。——《尔雅》