Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 23 Bộ thủ: 釒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: léi Zhuyin: ㄌㄟˊ Yueping: Guangdong: leoi4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鍡鑘鑘字鑘音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: léi
Zhuyin: ㄌㄟˊ
剑首的装饰物。
古代盛酒的容器。 櫑