Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 钅 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: chòng Zhuyin: ㄔㄨㄥˋ Yueping: chung3 Guangdong: cung3
Minnan: chhèng、chhiòng Chaozhou: cêng3 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:土铳拳铳排铳梦铳火铳炮铳瞌铳短铳磕铳铳子鸟铳三眼铳打瞌铳打磕铳短提铳鸟嘴铳一铳子性儿
Thành ngữ:梦梦铳铳梦梦铳铳
Xiehouyu:鸟铳轰蚊子老鼠咬铳----两败俱伤朝天铳走火----放空泡朝天铳走火----放空炮
Nghĩa tiếng Anh: ancient weapon, blunderbuss
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chòng
Zhuyin: ㄔㄨㄥˋ
斧头上受柄的孔 铳,斧穿也。——《集韵》
古代用火药发射弹丸的一种火器 。如:火铳;鸟铳
金属制的打眼器具,即铳子
用铳射击 不许说我回来过,说了张少爷会一枪铳了你。——沈从文《大小阮》
顶撞 。如:三贵更不服气地铳铁柱