Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 钅 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: jiā Zhuyin: ㄐㄧㄚ Yueping: ga1 Guangdong: ga1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:镓字镓音镓义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: gallium (element 31, Ga)
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiā
Zhuyin: ㄐㄧㄚ
一种稀有蓝白色三价金属元素,在低温时硬而脆,而一超过室温就熔融。它凝固时膨胀,通常是作为从铝土矿中提取铝或从锌矿石中提取锌时的副产物得到的 ——元素符号Ga