Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 钅 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: biāo Zhuyin: ㄅㄧㄠ Yueping: biu1 Guangdong: biu1
Minnan: phiau Chaozhou: biê1 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:保镖梭镖水镖袖镖走镖起镖钟镖铁镖镖客镖局镖师镖枪镖槍镖行飞镖镖司务
Thành ngữ:
Xiehouyu:草堆里蹦出个兔子----你也算个保镖
Nghĩa tiếng Anh: dart, spear, harpoon; escort
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: biāo
Zhuyin: ㄅㄧㄠ
(形声。从金,票声。本义:刀鞘末端所饰之铜)
同本义 镖,刀削末铜也。——《说文》<br>镖,刀剑鞘下饰也。——《广韵》
旧式投掷暗器。通作“镳”。一端较重有尖,像长枪的头 喝声“着”,一镖打来。——《说岳全传》
又如:飞镖;毒药镖
标枪,多用木或竹杆为柄,铁镞 。如:镖司务(镖师)