Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 门 Cấu trúc: 上三包围结构 繁体:
Pinyin: tà Zhuyin: ㄊㄚˋ Yueping: taat8 Guangdong: tad3
Minnan: that Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:严闼云闼仙闼八闼内闼几闼埏闼帏闼帷闼干闼幽闼扆闼挑闼捆闼排闼板闼椒闼琐闼
Thành ngữ:引盗入闼排闼直入犯关排闼绣闼雕甍
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: door; gate
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tà
Zhuyin: ㄊㄚˋ
(形声。从门,达声。本义:小门)
同本义 哙乃排闼直入。——《汉书·樊哙传》
又如:窗户闼(窗户上的小门);闼门(小门)
门内 在我闼兮,履我发兮。——《诗·齐风·东方之日》
门楼上的小屋 上飞闼而仰眺。——张衡《西京赋》