Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 阝 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: gài Zhuyin: ㄍㄞˋ Yueping: Guangdong: kei4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:隑字隑音隑义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gāi
Zhuyin: ㄍㄞ
如:他隑在躺椅上;梯子隑在墙上