Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 隹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: guàn Zhuyin: ㄍㄨㄢˋ Yueping: Guangdong: gun3
Minnan: kòan Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:危雚岩雚石雚
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a heron; small cup
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: guàn
Zhuyin: ㄍㄨㄢˋ
一种水鸟,即白鹳,形似鹭。 鹳
芄兰,一种草。
Pinyin 2: huán
Zhuyin: ㄏㄨㄢˊ
荻,形状像芦苇,茎可编苇席:“~苇有积。” 萑
姓。