Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 雨 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: sè Zhuyin: ㄙㄜˋ Yueping: Guangdong: saap3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:雭字雭音雭义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: sè
Zhuyin: ㄙㄜˋ
小雨声:“修修复~~,黄叶此时飞。”
Pinyin 2: xí
Zhuyin: ㄒㄧˊ