Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 24 Bộ thủ: 雨 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: ǎi Zhuyin: ㄞˇ Yueping: Guangdong: oi2
Minnan: ái Chaozhou: Tang: qɑ̀i
Thứ tự nét:
Từ:靄字靄音靄义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: cloudy sky, haze; calm, peaceful
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: ǎi
Zhuyin: ㄞˇ