Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 21 Bộ thủ: 面 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: huì Zhuyin: ㄏㄨㄟˋ Yueping: Guangdong: fui3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:叆靧洮靧靧沐靧泽靧浴靧粱靧雨靧面
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: wash face
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: huì
Zhuyin: ㄏㄨㄟˋ
洗脸 倩女之靧面。——明·袁宏道《满井游记》
又如:靧粱(用粱米的汤汁洗脸);靧面(洗脸);靧浴(洗澡);靧盥(洗脸和洗手)