Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 革 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qín Zhuyin: ㄑㄧㄣˊ Yueping: Guangdong: kam4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:靲字靲音靲义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qín
Zhuyin: ㄑㄧㄣˊ
皮制的鞋(一说皮制鞋的带子)。
竹篾:“幂用疏布,久之,系用~。”