Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 革 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: kuò Zhuyin: ㄎㄨㄛˋ Yueping: Guangdong: kwok3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鞟字鞟音鞟义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: skin; leather
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kuò
Zhuyin: ㄎㄨㄛˋ
去毛的兽皮 虎豹之鞟,犹犬羊之鞟。——《论语·颜渊》