Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 22 Bộ thủ: 革 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: hù Zhuyin: ㄏㄨˋ Yueping: Guangdong: waak6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:内韄韄字韄音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: huò
Zhuyin: ㄏㄨㄛˋ
缚在佩刀上的绳子。
束缚:“外内~者,道德不能持。”