Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 音 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yīng Zhuyin: ㄧㄥ Yueping: Guangdong: jing1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:五韺六韺咸韺韶韺韺韶
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: music
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yīng
Zhuyin: ㄧㄥ
五英,中国帝喾时的一种乐曲:“古音命韶~。”